Chợ Cóc FKO

著作権侵害

ちょさくけんしんがい

chosakukenshingai

N2
Danh từ

著作権侵害 nghĩa là vi phạm bản quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vi phạm bản quyền

copyright infringement

xâm phạm tác quyền

piracy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

顕著けんちょ
kencho
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nổi bật

remarkable

著作ちょさく
chosaku
Danh từĐộng từ する
N2

sáng tác

writing (a book)

著作権ちょさくけん
chosakuken
Danh từ
N4

bản quyền

copyright

著作権を保護する。

ちょさくけんをほごする。

Bảo vệ bản quyền.

著しいいちじるしい
ichijirushii
Tính từ đuôi い
N3

rõ rệt

striking

著名ちょめい
chomei
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nổi tiếng

famous

著述ちょじゅつ
chojutsu
Danh từĐộng từ する
N2

viết sách

writing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập