著作権侵害
ちょさくけんしんがいchosakukenshingai
N2
Danh từ
著作権侵害 nghĩa là vi phạm bản quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vi phạm bản quyền
copyright infringement
xâm phạm tác quyền
piracy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

