著述
ちょじゅつchojutsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
著述 nghĩa là viết sách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
viết sách
writing
trước tác
book
tác phẩm
literary work
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

