Chợ Cóc FKO

著述

ちょじゅつ

chojutsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

著述 nghĩa là viết sách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

viết sách

writing

trước tác

book

tác phẩm

literary work

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

顕著けんちょ
kencho
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nổi bật

remarkable

著作ちょさく
chosaku
Danh từĐộng từ する
N2

sáng tác

writing (a book)

著作権ちょさくけん
chosakuken
Danh từ
N4

bản quyền

copyright

著作権を保護する。

ちょさくけんをほごする。

Bảo vệ bản quyền.

著しいいちじるしい
ichijirushii
Tính từ đuôi い
N3

rõ rệt

striking

著名ちょめい
chomei
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nổi tiếng

famous

著作権侵害ちょさくけんしんがい
chosakukenshingai
Danh từ
N2

vi phạm bản quyền

copyright infringement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập