Chợ Cóc FKO

顕著

けんちょ

kencho

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

顕著 nghĩa là nổi bật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nổi bật

remarkable

rõ rệt

striking

đáng chú ý

obvious

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

顕在けんざい
kenzai
Danh từĐộng từ する
N1

hiển hiện

being apparent

顕在化けんざいか
kenzaika
Danh từĐộng từ する
N1

hiện rõ

becoming apparent

顕示けんじ
kenji
Danh từĐộng từ する
N1

phô bày

manifestation

顕現けんげん
kengen
Danh từĐộng từ する
N1

sự hiển hiện

manifestation

顕彰けんしょう
kenshou
Danh từĐộng từ する
N2

biểu dương

honouring (publicly)

著作ちょさく
chosaku
Danh từĐộng từ する
N2

sáng tác

writing (a book)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập