顕現
けんげんkengen
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
顕現 nghĩa là sự hiển hiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự hiển hiện
manifestation
sự bộc lộ rõ
sự hiện ra
sự biểu lộ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

