Chợ Cóc FKO

現場

げんば

genba

N2
Danh từ

現場 nghĩa là hiện trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hiện trường

actual spot

nơi xảy ra

scene (of a crime)

công trường

job site

phim trường

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

現地げんち
genchi
Danh từ
N3

hiện trường

actual place

表現ひょうげん
hyougen
Danh từĐộng từ する
N3

biểu đạt

expression

実現じつげん
jitsugen
Danh từĐộng từ する
N3

thực hiện (ví dụ: hệ thống)

implementation (e.g. of a system)

現況げんきょう
genkyou
Danh từ
N2

tình hình hiện tại

present condition

再現さいげん
saigen
Danh từĐộng từ する
N3

tái hiện

reappearance

非現実的ひげんじつてき
higenjitsuteki
Tính từ đuôi な
N2

phi thực tế

unrealistic

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập