Chợ Cóc FKO

現地

げんち

genchi

N3
Danh từ

現地 nghĩa là hiện trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hiện trường

actual place

thực địa

the spot

tại chỗ

on site

nơi đang ở

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

表現ひょうげん
hyougen
Danh từĐộng từ する
N3

biểu đạt

expression

実現じつげん
jitsugen
Danh từĐộng từ する
N3

thực hiện (ví dụ: hệ thống)

implementation (e.g. of a system)

現況げんきょう
genkyou
Danh từ
N2

tình hình hiện tại

present condition

再現さいげん
saigen
Danh từĐộng từ する
N3

tái hiện

reappearance

非現実的ひげんじつてき
higenjitsuteki
Tính từ đuôi な
N2

phi thực tế

unrealistic

現実主義げんじつしゅぎ
genjitsushugi
Danh từTính từ đuôi の
N2

chủ nghĩa hiện thực

realism

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập