著作権
ちょさくけんchosakuken
N4
Danh từ
著作権 nghĩa là bản quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bản quyền
copyright
quyền tác giả
Ảnh minh họa
Ví dụ
著作権を保護する。
ちょさくけんをほごする。
Bảo vệ bản quyền.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

