前兆
ぜんちょうzenchou
N2
Danh từ
前兆 nghĩa là điềm báo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điềm báo
omen
dấu hiệu
portent
điềm
sign
tiền triệu
premonition
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
前まえ
mae
Danh từ
N5phía trước; trước
front; in front of; before
駅の前にあります。
えきのまえにあります。
Ở trước ga tàu.
午前ごぜん
gozen
Danh từTrạng từ
N5buổi sáng
morning
午前中に起きます。
ごぜんちゅうにおきます。
Tôi thức dậy vào buổi sáng.
以前いぜん
izen
Danh từTrạng từ
N5trước
before
以前ここに住んでいました。
いぜんここにすんでいました。
Trước đây tôi sống ở đây.
建前たてまえ
tatemae
Danh từ
N3thái độ công khai
face
日本では建前と本音を使い分ける。
にほんではたてまえとほんねをつかいわける。
Ở Nhật, người ta phân biệt giữa lời nói ngoài mặt và suy nghĩ thật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
