Chợ Cóc FKO

前立腺

ぜんりつせん

zenritsusen

N2
Danh từ

前立腺 nghĩa là tuyến tiền liệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名前なまえ
namae
Danh từ
N5

tên; tên gọi

name

名前を書いてください。

なまえをかいてください。

Hãy viết tên của bạn.

まえ
mae
Danh từ
N5

phía trước; trước

front; in front of; before

駅の前にあります。

えきのまえにあります。

Ở trước ga tàu.

午前ごぜん
gozen
Danh từTrạng từ
N5

buổi sáng

morning

午前中に起きます。

ごぜんちゅうにおきます。

Tôi thức dậy vào buổi sáng.

前兆ぜんちょう
zenchou
Danh từ
N2

điềm báo

omen

建前たてまえ
tatemae
Danh từ
N3

thái độ công khai

face

日本では建前と本音を使い分ける。

にほんではたてまえとほんねをつかいわける。

Ở Nhật, người ta phân biệt giữa lời nói ngoài mặt và suy nghĩ thật.

前半ぜんはん
zenhan
Danh từ
N4

nửa đầu

first half

前半に得点します。

ぜんはんにとくてんします。

Tôi ghi bàn trong nửa đầu.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập