以前
いぜんizen
N5
Danh từTrạng từ
以前 nghĩa là trước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trước
before
trước đó
prior to
từ trước
ago
trong quá khứ
the past
trước đây
before
trước kia
previously
ngày xưa
former times
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
以前ここに住んでいました。
いぜんここにすんでいました。
Trước đây tôi sống ở đây.
Từ liên quan
Cùng Kanji
以上いじょう
ijou
Danh từTính từ đuôi の
N5không ít hơn ...
not less than ...
千円以上買うと割引があります。
せんえんいじょうかうとわりびきがあります。
Mua từ 1000 yên trở lên thì được giảm giá.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
