以外
いがいigai
N4
Danh từ
以外 nghĩa là ngoại trừ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngoại trừ
excluding
ngoài ra
except (for)
không tính
apart from
khác với
other than
bên cạnh
besides
ngoài phạm vi
in addition to
outside (a boundary, scope, etc.)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
これ以外はありません。
これいがいはありません。
Không có gì ngoài cái này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
以前いぜん
izen
Danh từTrạng từ
N5trước
before
以前ここに住んでいました。
いぜんここにすんでいました。
Trước đây tôi sống ở đây.
以上いじょう
ijou
Danh từTính từ đuôi の
N5không ít hơn ...
not less than ...
千円以上買うと割引があります。
せんえんいじょうかうとわりびきがあります。
Mua từ 1000 yên trở lên thì được giảm giá.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
