Chợ Cóc FKO

取り上げる

とりあげる

toriageru

N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

取り上げる nghĩa là nhặt lên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhặt lên

to pick up

chấp nhận (đề xuất)

to adopt (a proposal)

đề cập (chủ đề)

to take up (a topic)

đưa tin

to accept

tịch thu

to listen to

tước đoạt

to report (news)

bãi bỏ

to cover

đỡ đẻ

to feature

thu thuế

to take away

to confiscate

to deprive (someone) of

to revoke

to disqualify

to cancel

to deliver (a baby)

to collect (taxes)

Ảnh minh họa

Ví dụ

提案を取り上げます。

ていあんをとりあげます。

Tôi chấp nhận đề xuất.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

取材しゅざい
shuzai
Danh từĐộng từ する
N3

thu thập tin

gathering material

取り囲むとりかこむ
torikakomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

vây quanh

to surround

取り皿とりざら
torizara
Danh từ
N2

đĩa cá nhân

individual plate

取り替えるとりかえる
torikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

trao đổi

to exchange

部品を取り替えます。

ぶひんをとりかえます。

Tôi thay thế linh kiện.

手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

xỏ mũi

to lead by the nose

間取りまどり
madori
Danh từ
N4

mặt bằng (nhà)

layout (of a house or apartment)

間取りを確認します。

まどりをかくにんします。

Tôi xem mặt bằng nhà.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập