取り上げる
とりあげるtoriageru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
取り上げる nghĩa là nhặt lên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhặt lên
to pick up
chấp nhận (đề xuất)
to adopt (a proposal)
đề cập (chủ đề)
to take up (a topic)
đưa tin
to accept
tịch thu
to listen to
tước đoạt
to report (news)
bãi bỏ
to cover
đỡ đẻ
to feature
thu thuế
to take away
to confiscate
to deprive (someone) of
to revoke
to disqualify
to cancel
to deliver (a baby)
to collect (taxes)
Ảnh minh họa
Ví dụ
提案を取り上げます。
ていあんをとりあげます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
Từ liên quan
Cùng Kanji
取り替えるとりかえる
torikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4trao đổi
to exchange
部品を取り替えます。
ぶひんをとりかえます。
Tôi thay thế linh kiện.
手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1xỏ mũi
to lead by the nose
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

