取り上げる
とりあげるtoriageru
取り上げる nghĩa là nhặt lên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhặt lên
to pick up
chấp nhận (đề xuất)
to adopt (a proposal)
đề cập (chủ đề)
to take up (a topic)
đưa tin
to accept
tịch thu
to listen to
tước đoạt
to report (news)
bãi bỏ
to cover
đỡ đẻ
to feature
thu thuế
to take away
to confiscate
to deprive (someone) of
to revoke
to disqualify
to cancel
to deliver (a baby)
to collect (taxes)
Ảnh minh họa
Ví dụ
提案を取り上げます。
ていあんをとりあげます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
Từ liên quan
Cùng Kanji
trao đổi
to exchange
部品を取り替えます。
ぶひんをとりかえます。
Tôi thay thế linh kiện.
xỏ mũi
to lead by the nose
mặt bằng (nhà)
layout (of a house or apartment)
間取りを確認します。
まどりをかくにんします。
Tôi xem mặt bằng nhà.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

