窃取
せっしゅsesshu
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
窃取 nghĩa là trộm cắp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trộm cắp
theft
đánh cắp
stealing
ăn cắp
lấy trộm
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4nhặt lên
to pick up
提案を取り上げます。
ていあんをとりあげます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
