Chợ Cóc FKO

窃取

せっしゅ

sesshu

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

窃取 nghĩa là trộm cắp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trộm cắp

theft

đánh cắp

stealing

ăn cắp

lấy trộm

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

窃盗せっとう
settou
Danh từĐộng từ する
N2

trộm cắp

theft

剽窃ひょうせつ
hyousetsu
Danh từĐộng từ する
N2

đạo văn

plagiarism

取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

nhặt lên

to pick up

提案を取り上げます。

ていあんをとりあげます。

Tôi chấp nhận đề xuất.

取材しゅざい
shuzai
Danh từĐộng từ する
N3

thu thập tin

gathering material

取り囲むとりかこむ
torikakomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

vây quanh

to surround

取り皿とりざら
torizara
Danh từ
N2

đĩa cá nhân

individual plate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập