手玉に取る
てだまにとるtedama ni toru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
手玉に取る nghĩa là xỏ mũi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xỏ mũi
to lead by the nose
thao túng
to twist around one's finger
điều khiển như con rối
dắt mũi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

