手伝う
てつだうtetsudau
N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
手伝う nghĩa là giúp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giúp
to help
hỗ trợ
to assist
trợ giúp
to aid
đóng góp
to contribute to
là nguyên nhân của
to be a factor in
Ảnh minh họa
Ví dụ
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
上手じょうず
jouzu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5giỏi
skillful
日本語が上手ですね。
にほんごがじょうずですね。
Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

