Chợ Cóc FKO

取り替える

とりかえる

torikaeru

N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

取り替える nghĩa là trao đổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trao đổi

to exchange

hoán đổi

to swap

trao đổi hàng

to barter

thay thế

to trade

to replace

to substitute

Ảnh minh họa

Ví dụ

部品を取り替えます。

ぶひんをとりかえます。

Tôi thay thế linh kiện.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

nhặt lên

to pick up

提案を取り上げます。

ていあんをとりあげます。

Tôi chấp nhận đề xuất.

取材しゅざい
shuzai
Danh từĐộng từ する
N3

thu thập tin

gathering material

取り囲むとりかこむ
torikakomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

vây quanh

to surround

取り皿とりざら
torizara
Danh từ
N2

đĩa cá nhân

individual plate

手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

xỏ mũi

to lead by the nose

間取りまどり
madori
Danh từ
N4

mặt bằng (nhà)

layout (of a house or apartment)

間取りを確認します。

まどりをかくにんします。

Tôi xem mặt bằng nhà.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập