結婚
けっこんkekkon
N5
Danh từĐộng từ するTự động từ
結婚 nghĩa là hôn nhân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hôn nhân
marriage
Ảnh minh họa
Ví dụ
結婚したいです。
けっこんしたいです。
Tôi muốn kết hôn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
締結ていけつ
teiketsu
Danh từĐộng từ する
N4ký kết
conclusion
条約を締結します。
じょうやくをていけつします。
Chúng tôi ký kết điều ước.
結局けっきょく
kekkyoku
Trạng từDanh từ
N4sau cùng
after all
結局失敗します。
けっきょくしっぱいします。
Rốt cuộc tôi thất bại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

