結局
けっきょくkekkyoku
N4
Trạng từDanh từTính từ đuôi の
結局 nghĩa là sau cùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sau cùng
after all
cuối cùng
in the end
rốt cuộc
ultimately
kết thúc
eventually
conclusion
end
Ảnh minh họa
Ví dụ
結局失敗します。
けっきょくしっぱいします。
Rốt cuộc tôi thất bại.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

