結晶
けっしょうkesshou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
結晶 nghĩa là tinh thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tinh thể
crystal
kết tinh
crystallization
sự kết tinh
crystallisation
thành quả (của lao động)
fruits (of labor, union, etc.)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
結局けっきょく
kekkyoku
Trạng từDanh từ
N4sau cùng
after all
結局失敗します。
けっきょくしっぱいします。
Rốt cuộc tôi thất bại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

