Chợ Cóc FKO

結晶

けっしょう

kesshou

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

結晶 nghĩa là tinh thể — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tinh thể

crystal

kết tinh

crystallization

sự kết tinh

crystallisation

thành quả (của lao động)

fruits (of labor, union, etc.)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

結婚けっこん
kekkon
Danh từĐộng từ する
N5

hôn nhân

marriage

結婚したいです。

けっこんしたいです。

Tôi muốn kết hôn.

結局けっきょく
kekkyoku
Trạng từDanh từ
N4

sau cùng

after all

結局失敗します。

けっきょくしっぱいします。

Rốt cuộc tôi thất bại.

締結ていけつ
teiketsu
Danh từĐộng từ する
N4

ký kết

conclusion

条約を締結します。

じょうやくをていけつします。

Chúng tôi ký kết điều ước.

結構けっこう
kekkou
Tính từ đuôi なTrạng từ
N3

tốt

splendid

結末けつまつ
ketsumatsu
Danh từ
N3

kết thúc

end

帰結きけつ
kiketsu
Danh từĐộng từ する
N3

hệ quả

consequence

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập