帰結
きけつkiketsu
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
帰結 nghĩa là hệ quả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hệ quả
consequence
kết quả
result
kết luận
conclusion
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
帰るかえる
kaeru
Động từ
N5về; trở về nhà
to return home; to go back
今日は早く帰ります。
きょうははやくかえります。
Hôm nay tôi về sớm.
帰り道かえりみち
kaerimichi
Danh từ
N4đường về nhà
the way back
帰り道に寄る。
かえりみちによる。
Ghé qua trên đường về nhà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
