Chợ Cóc FKO

帰化

きか

kika

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

帰化 nghĩa là nhập quốc tịch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhập quốc tịch

naturalization

nhập tịch

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

帰るかえる
kaeru
Động từ
N5

về; trở về nhà

to return home; to go back

今日は早く帰ります。

きょうははやくかえります。

Hôm nay tôi về sớm.

帰宅ラッシュきたくラッシュ
kitakurasshu
Danh từ
N2

giờ cao điểm tan tầm buổi chiều

evening rush hour

帰結きけつ
kiketsu
Danh từĐộng từ する
N3

hệ quả

consequence

帰り道かえりみち
kaerimichi
Danh từ
N4

đường về nhà

the way back

帰り道に寄る。

かえりみちによる。

Ghé qua trên đường về nhà.

持ち帰るもちかえる
mochikaeru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

mang về

to take home

帰するきする
kisuru
Động từ する
N2

quy về

to come to (in the end)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập