帰省
きせいkisei
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
帰省 nghĩa là về quê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
về quê
homecoming
hồi hương
returning home
về thăm nhà
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
帰るかえる
kaeru
Động từ
N5về; trở về nhà
to return home; to go back
今日は早く帰ります。
きょうははやくかえります。
Hôm nay tôi về sớm.
帰り道かえりみち
kaerimichi
Danh từ
N4đường về nhà
the way back
帰り道に寄る。
かえりみちによる。
Ghé qua trên đường về nhà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

