Chợ Cóc FKO

帰り道

かえりみち

kaerimichi

N4
Danh từ

帰り道 nghĩa là đường về nhà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đường về nhà

the way back

đường quay về

the way home

chặng về

return trip

Ảnh minh họa

Ví dụ

帰り道に寄る。

かえりみちによる。

Ghé qua trên đường về nhà.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

帰るかえる
kaeru
Động từ
N5

về; trở về nhà

to return home; to go back

今日は早く帰ります。

きょうははやくかえります。

Hôm nay tôi về sớm.

帰省きせい
kisei
Danh từĐộng từ する
N2

về quê

homecoming

帰宅ラッシュきたくラッシュ
kitakurasshu
Danh từ
N2

giờ cao điểm tan tầm buổi chiều

evening rush hour

帰結きけつ
kiketsu
Danh từĐộng từ する
N3

hệ quả

consequence

帰依きえ
kie
Danh từĐộng từ する
N1

quy y

becoming a devout believer

帰化きか
kika
Danh từĐộng từ する
N2

nhập quốc tịch

naturalization

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập