帰依
きえkie
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
帰依 nghĩa là quy y — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quy y
becoming a devout believer
theo đạo
(religious) conversion
cải đạo
trở thành tín đồ thành tâm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
帰るかえる
kaeru
Động từ
N5về; trở về nhà
to return home; to go back
今日は早く帰ります。
きょうははやくかえります。
Hôm nay tôi về sớm.
帰り道かえりみち
kaerimichi
Danh từ
N4đường về nhà
the way back
帰り道に寄る。
かえりみちによる。
Ghé qua trên đường về nhà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

