Chợ Cóc FKO

機構

きこう

kikou

N3
Danh từ

機構 nghĩa là cơ chế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ chế

mechanism

bộ máy

machinery

hệ thống

system

cơ cấu tổ chức

structure

organization

framework

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4

máy lọc không khí

air purifier

空気清浄機を使います。

くうきせいじょうきをつかいます。

Tôi dùng máy lọc không khí.

洗濯機せんたくき
sentakuki
Danh từ
N5

máy giặt

washing machine

洗濯機が壊れました。

せんたくきがこわれました。

Máy giặt hỏng rồi.

機会きかい
kikai
Danh từ
N5

cơ hội

chance

機会があれば行きます。

きかいがあればいきます。

Nếu có cơ hội tôi sẽ đi.

原動機げんどうき
gendouki
Danh từ
N2

động cơ chính

motor

契機けいき
keiki
Danh từ
N4

cơ hội

opportunity

留学を契機に視野が広がった。

りゅうがくをけいきにしやがひろがった。

Việc du học là bước ngoặt mở rộng tầm nhìn của tôi.

食洗機しょくせんき
shokusenki
Danh từ
N4

máy rửa bát

dishwasher

食洗機を使います。

しょくせんきをつかいます。

Tôi dùng máy rửa bát.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập