Chợ Cóc FKO

洗濯機

せんたくき

sentakuki

N5
Danh từ

洗濯機 nghĩa là máy giặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

máy giặt

washing machine

máy giặt quần áo

(clothes) washer

Ảnh minh họa

Ví dụ

洗濯機が壊れました。

せんたくきがこわれました。

Máy giặt hỏng rồi.

新しい洗濯機を買いたいです。

あたらしいせんたくきをかいたいです。

Tôi muốn mua máy giặt mới.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

食洗機しょくせんき
shokusenki
Danh từ
N4

máy rửa bát

dishwasher

食洗機を使います。

しょくせんきをつかいます。

Tôi dùng máy rửa bát.

洗濯物せんたくもの
sentakumono
Danh từ
N4

quần áo cần giặt

laundry

洗濯物を干す。

せんたくものをほす。

Phơi đồ giặt.

洗面所せんめんじょ
senmenjo
Danh từ
N3

phòng rửa mặt

washroom

洗車せんしゃ
sensha
Danh từĐộng từ する
N2

rửa xe

car washing

芋を洗うよういもをあらうよう
imooarauyou
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi な
N1

chen chúc

jam-packed

血で血を洗うちでちをあらう
chidechioarau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lấy máu rửa máu

to engage in a bloody feud

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập