食洗機
しょくせんきshokusenki
N4
Danh từ
食洗機 nghĩa là máy rửa bát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máy rửa bát
dishwasher
máy rửa chén
dishwashing machine
Ảnh minh họa
Ví dụ
食洗機を使います。
しょくせんきをつかいます。
Tôi dùng máy rửa bát.
Từ liên quan
Cùng Kanji
歯を食いしばるはをくいしばる
haokuishibaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nghiến răng chịu đựng
to clench one's teeth
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

