歯を食いしばる
はをくいしばるwa o kuishibaru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
歯を食いしばる nghĩa là nghiến răng chịu đựng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghiến răng chịu đựng
to clench one's teeth
cắn răng
to bear up (in hardship)
gắng gượng
kìm nén
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

