歯切れが悪い
はぎれがわるいhagire ga warui
N1
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
歯切れが悪い nghĩa là ấp úng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ấp úng
inarticulate
nói không rõ ràng
evasive
lập lờ
not clear
lúng búng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
歯を食いしばるはをくいしばる
haokuishibaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nghiến răng chịu đựng
to clench one's teeth
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

