Chợ Cóc FKO

食べる

たべる

taberu

N5
Động từ

食べる nghĩa là ăn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ăn

to eat

Ảnh minh họa

Ví dụ

ご飯を食べます。

ごはんをたべます。

Tôi ăn cơm.

#N5#verb#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歯を食いしばるはをくいしばる
haokuishibaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nghiến răng chịu đựng

to clench one's teeth

朝食ちょうしょく
choushoku
Danh từ
N5

bữa sáng

breakfast

朝食を食べます。

ちょうしょくをたべます。

Tôi ăn bữa sáng.

腐食ふしょく
fushoku
Danh từĐộng từ する
N2

ăn mòn

rot

昼食ちゅうじき
chuujiki
Danh từ
N5

bữa trưa

lunch

昼食はどうしますか。

ちゅうしょくはどうしますか。

Bữa trưa thế nào?

食べ物たべもの
tabemono
Danh từ
N4

thức ăn

food

食べ物が好きです。

たべものがすきです。

Tôi thích đồ ăn.

食堂じきどう
jikidou
Danh từ
N4

phòng ăn (tại chùa)

dining hall (at a temple)

食堂で食事します。

じきどうでしょくじします。

Tôi dùng bữa tại phòng ăn chùa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập