食堂
じきどうjikidou
N4
Danh từ
食堂 nghĩa là phòng ăn (tại chùa) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng ăn (tại chùa)
dining hall (at a temple)
đại sảnh ăn uống (tại chùa)
Ảnh minh họa
Ví dụ
食堂で食事します。
じきどうでしょくじします。
Tôi dùng bữa tại phòng ăn chùa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
歯を食いしばるはをくいしばる
haokuishibaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1nghiến răng chịu đựng
to clench one's teeth
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

