主食
しゅしょくshushoku
N4
Danh từ
主食 nghĩa là thức ăn chính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thức ăn chính
staple food
lương thực chủ yếu
Ảnh minh họa
Ví dụ
米が主食です。
こめがしゅしょくです。
Gạo là thức ăn chính.
Từ liên quan
Cùng Kanji
主張しゅちょう
shuchou
Danh từĐộng từ する
N4chủ trương
claim
自分の主張を述べます。
じぶんのしゅちょうをのべます。
Tôi trình bày chủ trương của mình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

