Chợ Cóc FKO

主張

しゅちょう

shuchou

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

主張 nghĩa là chủ trương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chủ trương

claim

lập luận

insistence

khẳng định

assertion

đề xuất

advocacy

quan điểm

emphasis

contention

opinion

tenet

Ảnh minh họa

Ví dụ

自分の主張を述べます。

じぶんのしゅちょうをのべます。

Tôi trình bày chủ trương của mình.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

現実主義げんじつしゅぎ
genjitsushugi
Danh từTính từ đuôi の
N2

chủ nghĩa hiện thực

realism

地主じぬし
jinushi
Danh từ
N3

địa chủ

landowner

主におもに
omoni
Trạng từ
N4

chủ yếu

mainly

主に野菜を食べます。

おもにやさいをたべます。

Tôi chủ yếu ăn rau.

主食しゅしょく
shushoku
Danh từ
N4

thức ăn chính

staple food

米が主食です。

こめがしゅしょくです。

Gạo là thức ăn chính.

株主かぶぬし
kabunushi
Danh từ
N2

cổ đông

shareholder

家主やぬし
yanushi
Danh từ
N3

chủ nhà

landlord

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập