主張
しゅちょうshuchou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
主張 nghĩa là chủ trương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chủ trương
claim
lập luận
insistence
khẳng định
assertion
đề xuất
advocacy
quan điểm
emphasis
contention
opinion
tenet
Ảnh minh họa
Ví dụ
自分の主張を述べます。
じぶんのしゅちょうをのべます。
Tôi trình bày chủ trương của mình.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

