地主
じぬしjinushi
N3
Danh từ
地主 nghĩa là địa chủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
địa chủ
landowner
chủ đất
landlord
landlady
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
地下室ちかしつ
chikashitsu
Danh từ
N4tầng hầm
cellar
地下室に荷物を置きます。
ちかしつににもつをおきます。
Tôi để hành lý ở tầng hầm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
