Chợ Cóc FKO

地震

ない

nai

N4
Danh từ

地震 nghĩa là động đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

động đất

earthquake

trận động đất

Ảnh minh họa

Ví dụ

地震が起きました。

じしんがおきました。

Động đất xảy ra.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

地図ちず
chizu
Danh từ
N5

bản đồ

map

地図を見てください。

ちずをみてください。

Hãy xem bản đồ.

地元じもと
jimoto
Danh từTính từ đuôi の
N3

địa phương

home area

地質ちしつ
chishitsu
Danh từ
N3

địa chất

geological features

地主じぬし
jinushi
Danh từ
N3

địa chủ

landowner

地下室ちかしつ
chikashitsu
Danh từ
N4

tầng hầm

cellar

地下室に荷物を置きます。

ちかしつににもつをおきます。

Tôi để hành lý ở tầng hầm.

地価ちか
chika
Danh từ
N3

giá đất

the price of land

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập