地震
ないnai
N4
Danh từ
地震 nghĩa là động đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
động đất
earthquake
trận động đất
Ảnh minh họa
Ví dụ
地震が起きました。
じしんがおきました。
Động đất xảy ra.
Từ liên quan
Cùng Kanji
地下室ちかしつ
chikashitsu
Danh từ
N4tầng hầm
cellar
地下室に荷物を置きます。
ちかしつににもつをおきます。
Tôi để hành lý ở tầng hầm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

