Chợ Cóc FKO

地図

ちず

chizu

N5
Danh từ

地図 nghĩa là bản đồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bản đồ

map

Ảnh minh họa

Ví dụ

地図を見てください。

ちずをみてください。

Hãy xem bản đồ.

#daily#travel
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

現地げんち
genchi
Danh từ
N3

hiện trường

actual place

地元じもと
jimoto
Danh từTính từ đuôi の
N3

địa phương

home area

地質ちしつ
chishitsu
Danh từ
N3

địa chất

geological features

地主じぬし
jinushi
Danh từ
N3

địa chủ

landowner

地震ない
nai
Danh từ
N4

động đất

earthquake

地震が起きました。

じしんがおきました。

Động đất xảy ra.

地下室ちかしつ
chikashitsu
Danh từ
N4

tầng hầm

cellar

地下室に荷物を置きます。

ちかしつににもつをおきます。

Tôi để hành lý ở tầng hầm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập