地下室
ちかしつchikashitsu
N4
Danh từ
地下室 nghĩa là tầng hầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tầng hầm
cellar
phòng hầm
basement
Ảnh minh họa
Ví dụ
地下室に荷物を置きます。
ちかしつににもつをおきます。
Tôi để hành lý ở tầng hầm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

