主演
しゅえんshuen
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
主演 nghĩa là đóng vai chính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đóng vai chính
starring
thủ vai chính
playing the leading part
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
主張しゅちょう
shuchou
Danh từĐộng từ する
N4chủ trương
claim
自分の主張を述べます。
じぶんのしゅちょうをのべます。
Tôi trình bày chủ trương của mình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
