主に
おもにomo ni
N4
Trạng từ
主に nghĩa là chủ yếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chủ yếu
mainly
chính yếu
primarily
phần lớn
mostly
hầu hết
largely
chiefly
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
主に野菜を食べます。
おもにやさいをたべます。
Tôi chủ yếu ăn rau.
Từ liên quan
Cùng Kanji
主張しゅちょう
shuchou
Danh từĐộng từ する
N4chủ trương
claim
自分の主張を述べます。
じぶんのしゅちょうをのべます。
Tôi trình bày chủ trương của mình.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
