Chợ Cóc FKO

主に

おもに

omo ni

N4
Trạng từ

主に nghĩa là chủ yếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chủ yếu

mainly

chính yếu

primarily

phần lớn

mostly

hầu hết

largely

chiefly

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

主に野菜を食べます。

おもにやさいをたべます。

Tôi chủ yếu ăn rau.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

現実主義げんじつしゅぎ
genjitsushugi
Danh từTính từ đuôi の
N2

chủ nghĩa hiện thực

realism

地主じぬし
jinushi
Danh từ
N3

địa chủ

landowner

主食しゅしょく
shushoku
Danh từ
N4

thức ăn chính

staple food

米が主食です。

こめがしゅしょくです。

Gạo là thức ăn chính.

主張しゅちょう
shuchou
Danh từĐộng từ する
N4

chủ trương

claim

自分の主張を述べます。

じぶんのしゅちょうをのべます。

Tôi trình bày chủ trương của mình.

株主かぶぬし
kabunushi
Danh từ
N2

cổ đông

shareholder

家主やぬし
yanushi
Danh từ
N3

chủ nhà

landlord

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập