洗濯物
せんたくものsentakumono
N4
Danh từ
洗濯物 nghĩa là quần áo cần giặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quần áo cần giặt
laundry
đồ giặt
the washing
đồ phơi
Ảnh minh họa
Ví dụ
洗濯物を干す。
せんたくものをほす。
Phơi đồ giặt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
洗濯機せんたくき
sentakuki
Danh từ
N5máy giặt
washing machine
洗濯機が壊れました。
せんたくきがこわれました。
Máy giặt hỏng rồi.
食洗機しょくせんき
shokusenki
Danh từ
N4máy rửa bát
dishwasher
食洗機を使います。
しょくせんきをつかいます。
Tôi dùng máy rửa bát.
血で血を洗うちでちをあらう
chidechioarau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lấy máu rửa máu
to engage in a bloody feud
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

