Chợ Cóc FKO

洗面所

せんめんじょ

senmenjo

N3
Danh từ

洗面所 nghĩa là phòng rửa mặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phòng rửa mặt

washroom

nhà vệ sinh

bathroom

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

洗濯機せんたくき
sentakuki
Danh từ
N5

máy giặt

washing machine

洗濯機が壊れました。

せんたくきがこわれました。

Máy giặt hỏng rồi.

食洗機しょくせんき
shokusenki
Danh từ
N4

máy rửa bát

dishwasher

食洗機を使います。

しょくせんきをつかいます。

Tôi dùng máy rửa bát.

洗濯物せんたくもの
sentakumono
Danh từ
N4

quần áo cần giặt

laundry

洗濯物を干す。

せんたくものをほす。

Phơi đồ giặt.

洗車せんしゃ
sensha
Danh từĐộng từ する
N2

rửa xe

car washing

芋を洗うよういもをあらうよう
imooarauyou
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi な
N1

chen chúc

jam-packed

血で血を洗うちでちをあらう
chidechioarau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lấy máu rửa máu

to engage in a bloody feud

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập