Chợ Cóc FKO

契機

けいき

keiki

N4
Danh từ

契機 nghĩa là cơ hội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ hội

opportunity

dịp

chance

nguyên nhân

trigger

yếu tố kích hoạt

cause

Ảnh minh họa

Ví dụ

留学を契機に視野が広がった。

りゅうがくをけいきにしやがひろがった。

Việc du học là bước ngoặt mở rộng tầm nhìn của tôi.

この事件が改革の契機となった。

このじけんがかいかくのけいきとなった。

Sự kiện này trở thành bước ngoặt cho cải cách.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

契約書けいやくしょ
keiyakusho
Danh từ
N3

hợp đồng (văn bản)

(written) contract

契約社員けいやくしゃいん
keiyakushain
Danh từ
N2

nhân viên hợp đồng

contract employee

雇用契約こようけいやく
koyoukeiyaku
Danh từ
N2

hợp đồng lao động

contract of employment

契約けいやく
keiyaku
Danh từĐộng từ する
N4

hợp đồng

contract

契約を結びます。

けいやくをむすびます。

Tôi ký kết hợp đồng.

空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4

máy lọc không khí

air purifier

空気清浄機を使います。

くうきせいじょうきをつかいます。

Tôi dùng máy lọc không khí.

洗濯機せんたくき
sentakuki
Danh từ
N5

máy giặt

washing machine

洗濯機が壊れました。

せんたくきがこわれました。

Máy giặt hỏng rồi.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập