契機
けいきkeiki
N4
Danh từ
契機 nghĩa là cơ hội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơ hội
opportunity
dịp
chance
nguyên nhân
trigger
yếu tố kích hoạt
cause
Ảnh minh họa
Ví dụ
留学を契機に視野が広がった。
りゅうがくをけいきにしやがひろがった。
Việc du học là bước ngoặt mở rộng tầm nhìn của tôi.
この事件が改革の契機となった。
このじけんがかいかくのけいきとなった。
Sự kiện này trở thành bước ngoặt cho cải cách.
Từ liên quan
Cùng Kanji
空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4máy lọc không khí
air purifier
空気清浄機を使います。
くうきせいじょうきをつかいます。
Tôi dùng máy lọc không khí.
洗濯機せんたくき
sentakuki
Danh từ
N5máy giặt
washing machine
洗濯機が壊れました。
せんたくきがこわれました。
Máy giặt hỏng rồi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

