雇用契約
こようけいやくkoyoukeiyaku
N2
Danh từ
雇用契約 nghĩa là hợp đồng lao động — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hợp đồng lao động
contract of employment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
解雇かいこ
kaiko
Danh từĐộng từ する
N4sa thải
dismissal (of an employee)
社員を解雇します。
しゃいんをかいこします。
Công ty sa thải nhân viên.
副作用ふくさよう
fukusayou
Danh từ
N4tác dụng phụ
side effect
薬の副作用があります。
くすりのふくさようがあります。
Thuốc có tác dụng phụ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

