雇う
やとうyatou
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
雇う nghĩa là thuê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thuê
to employ
tuyển dụng
to hire
thuê (xe)
to take on
to charter
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
解雇かいこ
kaiko
Danh từĐộng từ する
N4sa thải
dismissal (of an employee)
社員を解雇します。
しゃいんをかいこします。
Công ty sa thải nhân viên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

