契約
けいやくkeiyaku
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
契約 nghĩa là hợp đồng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hợp đồng
contract
thỏa thuận
compact
giao kèo
agreement
Ảnh minh họa
Ví dụ
契約を結びます。
けいやくをむすびます。
Tôi ký kết hợp đồng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
契機けいき
keiki
Danh từ
N4cơ hội
opportunity
留学を契機に視野が広がった。
りゅうがくをけいきにしやがひろがった。
Việc du học là bước ngoặt mở rộng tầm nhìn của tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

