Chợ Cóc FKO

集約

しゅうやく

shuuyaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

集約 nghĩa là tổng hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tổng hợp

putting together

gom lại

aggregating

tập trung

summarizing

đúc kết

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

集めるあつめる
atsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

thu thập

to collect

切手を集めます。

きってをあつめます。

Tôi sưu tập tem.

編集へんしゅう
henshuu
Danh từĐộng từ する
N3

biên tập

editing

集中しゅうちゅう
shuuchuu
Danh từĐộng từ する
N3

tập trung

concentration

集金しゅうきん
shuukin
Danh từĐộng từ する
N2

thu tiền

money collection

集まりあつまり
atsumari
Danh từ
N3

cuộc tụ họp

gathering

集結しゅうけつ
shuuketsu
Danh từĐộng từ する
N2

tập kết

massing (of troops)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập