Chợ Cóc FKO

集中

しゅうちゅう

shuuchuu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

集中 nghĩa là tập trung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tập trung

concentration

tập trung hóa

focusing

dồn về

centralization

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

収集癖しゅうしゅうへき
shuushuuheki
Danh từ
N1

tật sưu tầm

a collecting mania

集めるあつめる
atsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

thu thập

to collect

切手を集めます。

きってをあつめます。

Tôi sưu tập tem.

集約しゅうやく
shuuyaku
Danh từĐộng từ する
N2

tổng hợp

putting together

編集へんしゅう
henshuu
Danh từĐộng từ する
N3

biên tập

editing

集金しゅうきん
shuukin
Danh từĐộng từ する
N2

thu tiền

money collection

集まりあつまり
atsumari
Danh từ
N3

cuộc tụ họp

gathering

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập