集中
しゅうちゅうshuuchuu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
集中 nghĩa là tập trung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tập trung
concentration
tập trung hóa
focusing
dồn về
centralization
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
集めるあつめる
atsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5thu thập
to collect
切手を集めます。
きってをあつめます。
Tôi sưu tập tem.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

