集まり
あつまりatsumari
N3
Danh từ
集まり nghĩa là cuộc tụ họp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cuộc tụ họp
gathering
buổi gặp
meeting
sự tập hợp
collection
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
集めるあつめる
atsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5thu thập
to collect
切手を集めます。
きってをあつめます。
Tôi sưu tập tem.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
