集める
あつめるatsumeru
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
集める nghĩa là thu thập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thu thập
to collect
tập hợp
to assemble
thu thập
to gather
Ảnh minh họa
Ví dụ
切手を集めます。
きってをあつめます。
Tôi sưu tập tem.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

