半分
はんぶんhanbun
N5
Trạng từDanh từ
半分 nghĩa là một nửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
một nửa
half
Ảnh minh họa
Ví dụ
半分食べました。
はんぶんたべました。
Tôi đã ăn một nửa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
後半こうはん
kouhan
Danh từ
N4nửa sau
second half
後半に点を取ります。
こうはんにてんをとります。
Tôi ghi bàn trong nửa sau.
上半期かみはんき
kamihanki
Danh từ
N4nửa đầu năm
first half of the year
上半期の売上を報告します。
かみはんきのうりあげをほうこくします。
Tôi báo cáo doanh thu nửa đầu năm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

